căng mọng

căng mọng

Vết bỏng khiến da cô ấy căng mọng lên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái căng tròn, đầy đặn có vẻ mềm mại, ẩm ướt: "căng mọng" miêu tả bề mặt hoặc vật thể độ phồng lên, tròn trịa, cảm giác chứa nhiều nước hoặc chất lỏng bên trong, thường tạo ấn tượng tươi tắn, mịn màng.
    • Trong y học: "căng mọng" được dùng để mô tả cảm giác khi sờ vào một khối u hoặc vùng độ đàn hồi, không cứng nhắc, gọi là "rénitent" (theo thuật ngữ y khoa Pháp).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Những trái nho căng mọng dưới ánh nắng buổi sáng. (Những trái nho có vẻ ngoài căng tròn, đầy đặn tươi mát.)
    • ấy làn da căng mọng, trông rất khỏe mạnh. (Làn da của ấy đầy đặn, mịn màng có vẻ ẩm mượt.)
    • Bác sĩ kiểm tra khối u thấy căng mọng, không dấu hiệu cứng hay viêm. (Trong y học, khối u cảm giác đàn hồi khi ấn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "căng mọng nước": nhấn mạnh sự chứa nhiều chất lỏng, thường dùng cho trái cây hoặc thực vật.
    • Quả dưa hấu căng mọng nước, cắt ra thấy ngọt lịm. (Quả dưa hấu đầy nước, tươi ngon.)
  • "căng mọng sức sống": ẩn dụ chỉ sự tràn đầy năng lượng, tươi trẻ.
    • Bức tranh vẽ những cánh đồng lúa căng mọng sức sống. (Bức tranh thể hiện sự tươi tốt, tràn đầy nhựa sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Căng đầy (tính từ): trạng thái căng tròn, không chỗ trống.
    • Chiếc bụng căng đầy sau bữa ăn. (Bụng no, căng tròn.)
  • Mọng nước (tính từ): chỉ vật chứa nhiều nước, mềm tươi.
    • Trái đào mọng nước rất ngon. (Trái đào nhiều nước, ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Căng tròn: miêu tả hình dáng tròn trịa, đầy đặn.
  • Đầy đặn: trạng thái kích thước lớn, không bị xẹp.
  • Tươi mọng: vừa tươi vừa nhiều nước, thường nói về hoa quả.
Thành ngữ liên quan
  • Căng mọng như trái chín: so sánh với trái cây chín tới, tươi ngon nhất.
    • Làn da ấy căng mọng như trái chín. (Làn da đầy đặn, mịn màng.)